Amply công suất 4 kênh 300W TOA VP-3304

(0 lượt đánh giá)
Thông tin sản phẩm
Mã hàng/SKU VP-3304
Thương hiệu TOA
Bảo hành 12 tháng
Tình trạng HH Mới
Tồn kho Còn hàng
TƯ VẤN ZALO Giải đáp hỗ trợ tức thì

Giá bán: Liên hệ

Giá chưa bao gồm VAT

Còn hàng

Bảng giá GIAIPHAPHOPTRUCTUYEN.vn cập nhật liên tục và cam kết giá luôn tốt nhất. Vui lòng gọi 0904.68.67.63 hoặc yêu cầu báo giá qua email: kd@tca.vn để được công bố giá nhanh nhất có thể!

CAM KẾT 1 đổi 1 trong suất thời gian bảo hành
100% chính hãng (cấp CO, CQ, Bill, tờ khai HQ)
Hoàn tiền 100% nếu không đảm bảo chất lượng

Đặc điểm nổi bật Xem thêm

I. Đặc điểm nổi bật của Amply công suất 4 kênh 300W TOA VP-3304:

trungchinhaudio.vn chuyên cung cấp ra thị trường Việt Nam những sản phẩm chất lượng tốt đến tay người tiêu dùng, tạo niềm tin yêu cho người sử dụng sản phẩm của công ty. Đến với trungchinhaudio.vn bạn sẽ có nhiều sự cho chọn cho những hệ thống âm thanh thông báo hay hệ thống âm thanh hội nghị với chất lượng tốt nhất, nhập khẩu của những thương hiệu nổi tiếng như TOA 100% chính hãng, đến với chúng tôi bạn sẽ có cơ hội nhận được những ưu đãi tốt nhất.

TOA VP-3304  là một hệ thống nguồn amplifier kỹ thuật số được sử dụng cho SX-2000, VX-2000 và hệ thống VM-3000. Nó là một đơn vị 2U rack-mount được trang bị với 4 kênh của bộ khuếch đại điện kỹ thuật số class-D, góp phần tiết kiệm năng lượng và thiết kế gọn nhẹ. VP-3304 gắn phía trước đèn báo LED có chắc năng để thông báo tình trạng hoạt động và chế độ stand-by được thiết lập cho việc giảm stand-by điện năng tiêu thụ. Ngoài ra hệ thống còn tích hợp rât nhiều chức năng chuyên dụng khác hỗ trợ cho VX-3000 DS.

 

 

II. Thông số kỹ thuật Amply công suất 4 kênh 300W TOA VP-3304:

 

31 V DC (dải điện áp 20-34 V DC)
Ngõ vào nguồn DC: Kiểu ốc vít M4, khoảng cách: 11 mm
Class D
11 A (tại công suất ra), 0.6 A (chế độ giám sát), 0.1 A (chế độ ngủ đông)
tại điện áp 31 V DC, 100 V line, cho từng kênh
300 W × 4 (tại 100 V line)
210 W × 4 (tại 70 V line )
150 W × 4 (tại 50 V line)
(Tại điện áp AC cho bộ VX-3000DS: 187 V - 253 V)
100 V (70 V, 50 V: có thể thay đổi bên trong thiết bị)
33 Ω (tại 100 V line), 23 Ω (tại 70 V line), 17 Ω (tại 50 V line)
0.5 μF
4
PA link: 4 kênh, cổng RJ45
BGM: 4 kênh, kiểu giắc cắm rời 5 pins
BGM INPUT (H, C, E): -10 dB/0 dB (LINE, có thể thay đổi), 22 kΩ, cân bằng điện tử
BGM MUTE (G, +): no-voltage make contact input,
điện áp mở: 15 V DC, dòng ngắn mạch: 2 mA
Điều chỉnh âm lượng: 4 kênh
Ngõ ra PA out (ra đường loa): giắc cắm rời 9 chân x 1
40 Hz - 16 kHz, ±3 dB (tại 100 V line, 1/3 công suất)
1 % hoặc thấp hơn (tại 100 V line, công suất ra, 1 kHz)
80 dB hoặc hơn (tại 100 V line, A-weighted)
60 dB hoặc hơn (tại 100 V line, A-weighted)
Đèn báo nguồn × 4 (màu xanh), báo trạng thái hoạt động × 4 (màu xanh),
Báo tín hiệu ngõ vào × 4 (màu xanh), báo tín hiệu đỉnh × 4 (màu đỏ)
-5 ℃ tới +45 ℃
90 %RH hoặc thấp hơn (không ngưng tụ)
Măt: thép tấm, sơn màu đen với độ bóng 30%
482 (R) × 88.4 (C) × 390 (S) mm
7.3 kg
Ốc ắn tủ Rack (gồm đai ốc) x 4, giắc cắm rời 5 chân x 4,
giắc cắm rời 9 chân x 9

 

>>> Sản phẩm cùng loại mà bạn có thể quan tâm: Amply công suất 4 kênh 150W TOA VP-3154

 

Thông số kỹ thuật
Nguồn điện 31 V DC (dải điện áp 20-34 V DC)
Ngõ vào nguồn DC: Kiểu ốc vít M4, khoảng cách: 11 mm
Kiểu tăng âm Class D
Dòng tiêu thụ 11 A (tại công suất ra), 0.6 A (chế độ giám sát), 0.1 A (chế độ ngủ đông)
tại điện áp 31 V DC, 100 V line, cho từng kênh
Công suất ngõ ra 300 W × 4 (tại 100 V line)
210 W × 4 (tại 70 V line )
150 W × 4 (tại 50 V line)
(Tại điện áp AC cho bộ VX-3000DS: 187 V - 253 V)
Điện áp ngõ ra 100 V (70 V, 50 V: có thể thay đổi bên trong thiết bị)
Trở kháng tối thiểu 33 Ω (tại 100 V line), 23 Ω (tại 70 V line), 17 Ω (tại 50 V line)
Dung kháng tải tối đa 0.5 μF
Số kênh 4
Ngõ vào PA link: 4 kênh, cổng RJ45
BGM: 4 kênh, kiểu giắc cắm rời 5 pins
BGM INPUT (H, C, E): -10 dB/0 dB (LINE, có thể thay đổi), 22 kΩ, cân bằng điện tử
BGM MUTE (G, +): no-voltage make contact input,
điện áp mở: 15 V DC, dòng ngắn mạch: 2 mA
Điều chỉnh âm lượng: 4 kênh
Ngõ ra Ngõ ra PA out (ra đường loa): giắc cắm rời 9 chân x 1
Đáp tuyến tần số 40 Hz - 16 kHz, ±3 dB (tại 100 V line, 1/3 công suất)
Độ méo 1 % hoặc thấp hơn (tại 100 V line, công suất ra, 1 kHz)
Tỷ lệ S/N 80 dB hoặc hơn (tại 100 V line, A-weighted)
Nhiều xuyên âm 60 dB hoặc hơn (tại 100 V line, A-weighted)
Đèn hiển thị Đèn báo nguồn × 4 (màu xanh), báo trạng thái hoạt động × 4 (màu xanh),
Báo tín hiệu ngõ vào × 4 (màu xanh), báo tín hiệu đỉnh × 4 (màu đỏ)
Nhiệt độ hoạt động -5 ℃ tới +45 ℃
Độ ẩm cho phép 90 %RH hoặc thấp hơn (không ngưng tụ)
Thành phần Măt: thép tấm, sơn màu đen với độ bóng 30%
Kích thước 482 (R) × 88.4 (C) × 390 (S) mm
Khối lượng 7.3 kg
Phụ kiện đi kèm Ốc ắn tủ Rack (gồm đai ốc) x 4, giắc cắm rời 5 chân x 4,
giắc cắm rời 9 chân x 9
Xem thêm